Cửa gỗ là lựa chọn phổ biến cho cửa chính, cửa thông phòng, phòng ngủ và nhiều vị trí khác nhờ vẻ đẹp ấm áp, khả năng phối hợp linh hoạt với kiến trúc và đa dạng về vật liệu. Các dòng cửa gỗ tự nhiên và cửa gỗ công nghiệp Eurowindow được phát triển với nhiều kiểu dáng, kích thước và cấu hình, đáp ứng nhu cầu khác nhau về thẩm mỹ, độ bền và ngân sách. Bài viết dưới đây tổng hợp báo giá các loại cửa gỗ Eurowindow cùng đặc điểm nổi bật của từng dòng để gia chủ dễ tham khảo.

Báo giá các loại cửa gỗ tự nhiên, cửa gỗ công nghiệp Eurowindow
1. Bảng giá của các loại cửa gỗ Eurowindow
Cửa gỗ Eurowindow gồm nhiều lựa chọn từ gỗ tự nhiên đến gỗ công nghiệp, mỗi dòng có đặc điểm vật liệu, thiết kế và mức đầu tư khác nhau. Giá cửa thực tế cần được xác định dựa trên loại gỗ, kích thước, kiểu dáng, phụ kiện, lớp hoàn thiện và yêu cầu thi công của từng công trình.
1.1. Cửa gỗ tự nhiên Eurowindow
Cửa gỗ tự nhiên Eurowindow được sản xuất từ gỗ tự nhiên nguyên tấm và trải qua công nghệ xử lý biến tính gỗ. Quy trình này giúp vật liệu ổn định hơn, hạn chế cong vênh, co ngót trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Sản phẩm được gia công trên dây chuyền máy móc đồng bộ, kết hợp dây chuyền sơn công nghiệp tự động nhằm nâng cao độ chính xác và tính thẩm mỹ.
Bảng giá tham khảo cửa gỗ tự nhiên Eurowindow:
Loại gỗ | Phong cách | Kích thước (mm) | Giá khuôn đơn 140 (VNĐ/bộ) | Giá khuôn kép 250 (VNĐ/bộ) |
Gỗ Sồi tự nhiên | Hiện đại, thiết kế phẳng | 900 x 2200 | 11.600.000 – 16.100.000 | 14.600.000 – 19.200.000 |
Gỗ Sồi tự nhiên | Cổ điển pano nổi | 900 x 2200 | 13.700.000 – 18.200.000 | 16.700.000 – 21.300.000 |
Gỗ Sồi tự nhiên | Tối giản, thiết kế phẳng | 900 x 2200 | 10.900.000 – 15.400.000 | 13.900.000 – 18.500.000 |
Gỗ Lim Nam Phi | Hiện đại, thiết kế phẳng | 900 x 2200 | 15.500.000 – 20.100.000 | 19.900.000 – 24.400.000 |
Gỗ Lim Nam Phi | Cổ điển pano nổi | 900 x 2200 | 18.500.000 – 23.000.000 | 22.900.000 – 27.400.000 |
Gỗ Lim Nam Phi | Tối giản, thiết kế phẳng | 900 x 2200 | 14.500.000 – 19.000.000 | 18.900.000 – 23.400.000 |
Gỗ Gõ Đỏ tự nhiên | Hiện đại, thiết kế phẳng | 900 x 2200 | 21.400.000 – 25.900.000 | 27.800.000 – 32.400.000 |
Gỗ Gõ Đỏ tự nhiên | Cổ điển pano nổi | 900 x 2200 | 25.500.000 – 30.000.000 | 31.900.000 – 36.500.000 |
Gỗ Gõ Đỏ tự nhiên | Tối giản, thiết kế phẳng | 900 x 2200 | 19.800.000 – 24.300.000 | 26.200.000 – 30.800.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và có thể thay đổi tùy theo kích thước thực tế, phụ kiện đi kèm và thời điểm báo giá. Để nhận báo giá chính xác cho công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Eurowindow để được khảo sát và tư vấn.
1.2. Cửa gỗ công nghiệp Eurowindow
Cửa gỗ công nghiệp Eurowindow có kết cấu kỹ thuật đặc biệt, kết hợp công nghệ biến tính và ghép thanh với các vật liệu như MDF, HDF nhằm hạn chế hiện tượng cong vênh, co ngót. Dòng cửa có ưu thế về mẫu mã đa dạng và mức giá hợp lý, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng trong công trình nhà ở và nội thất.
1 - Cửa gỗ công nghiệp phủ Veneer tự nhiên cao cấp
Loại Veneer bề mặt | Kích thước (mm) | Đơn giá khuôn đơn 140 (VNĐ/bộ) | Đơn giá khuôn kép 250 (VNĐ/bộ) |
Veneer Walnut (Óc chó Mỹ) | 900 x 2200 | 7.900.000 – 12.400.000 | 9.400.000 – 14.000.000 |
Veneer Walnut (Óc chó Mỹ) | 1000 x 2200 | 8.400.000 – 13.000.000 | 10.000.000 – 14.600.000 |
Veneer Sồi sơn màu Walnut | 900 x 2200 | 7.400.000 – 12.000.000 | 8.900.000 – 13.500.000 |
Veneer Lim sơn màu nâu đen | 900 x 2200 | 7.300.000 – 11.800.000 | 8.700.000 – 13.300.000 |
2 - Cửa gỗ công nghiệp phủ Laminate:
Loại vật liệu bề mặt | Kích thước (mm) | Đơn giá khuôn đơn 140 (VNĐ/bộ) | Đơn giá khuôn kép 250 (VNĐ/bộ) |
Phủ tấm Laminate AICA Nhật Bản sẫm | 900 x 2200 | 5.500.000 – 10.000.000 | 6.900.000 – 11.400.000 |
Phủ tấm Laminate AICA Nhật Bản sẫm | 1000 x 2200 | 5.800.000 – 10.300.000 | 7.200.000 – 11.800.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và có thể thay đổi tùy theo kích thước thực tế, phụ kiện đi kèm và thời điểm báo giá. Để nhận báo giá chính xác cho công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Eurowindow để được khảo sát và tư vấn.
1.3. Cửa gỗ ghép thanh Eurowindow
Cửa gỗ ghép thanh Eurowindow sử dụng gỗ rừng trồng đã qua xử lý, ghép thành kết cấu ổn định và phủ bề mặt bằng lớp gỗ lạng tự nhiên. Phần gỗ ghép được xử lý biến tính trước khi đưa vào sản xuất nhằm tăng độ ổn định, độ bền và hạn chế biến dạng khi chịu tác động của điều kiện khí hậu tại Việt Nam.
Lớp gỗ lạng tự nhiên được dán lên bề mặt bằng máy ép chân không và keo chuyên dụng theo tiêu chuẩn châu Âu, giúp bề mặt có vẻ đẹp gần với gỗ tự nhiên đồng thời duy trì độ bền trong quá trình sử dụng. Sau đó, cửa được hoàn thiện bằng dây chuyền sơn công nghiệp tự động nhằm bảo vệ vật liệu và tăng tính thẩm mỹ.
Loại Veneer | Phong cách | Giá khuôn đơn 140 (VNĐ/bộ) | Giá khuôn kép 250 (VNĐ/bộ) |
Veneer Sồi tự nhiên | Hiện đại chỉ nổi | 8.700.000 – 13.200.000 | 10.200.000 – 14.700.000 |
Veneer Sồi tự nhiên | Cổ điển chỉ nổi | 10.600.000 – 15.100.000 | 12.100.000 – 16.600.000 |
Veneer Sồi tự nhiên | Tối giản, thiết kế phẳng | 8.200.000 – 12.700.000 | 9.700.000 – 14.200.000 |
Veneer Lim Nam Phi | Hiện đại chỉ nổi | 8.900.000 – 13.500.000 | 10.400.000 – 14.900.000 |
Veneer Gõ Đỏ | Hiện đại chỉ nổi | 8.400.000 – 13.000.000 | 9.800.000 – 14.300.000 |
Veneer Walnut (Óc chó Mỹ) | Hiện đại chỉ nổi | 8.800.000 – 13.400.000 | 10.400.000 – 14.900.000 |
Veneer Walnut (Óc chó Mỹ) | Cổ điển chỉ nổi | 10.600.000 – 15.100.000 | 12.100.000 – 16.700.000 |
Veneer Walnut (Óc chó Mỹ) | Tối giản, thiết kế phẳng | 8.400.000 – 12.900.000 | 9.900.000 – 14.500.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và có thể thay đổi tùy theo kích thước thực tế, phụ kiện đi kèm và thời điểm báo giá. Để nhận báo giá chính xác cho công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Eurowindow để được khảo sát và tư vấn.
1.4. Cửa gỗ composite Eurowindow
Cửa gỗ Composite Eurowindow được phát triển nhằm kết hợp ưu điểm của gỗ và nhựa, đồng thời khắc phục một số hạn chế thường gặp ở cánh cửa gỗ công nghiệp. Sản phẩm sử dụng hỗn hợp bột gỗ nghiền mịn, hạt nhựa PVC và các chất phụ gia như bột đá để tạo độ cứng, độ mịn. Hỗn hợp được gia nhiệt, đùn ép thành profile và định hình theo yêu cầu sản xuất.
Một trong những điểm nổi bật của dòng cửa này là khả năng kháng nước cao nhờ cấu trúc polymer bao bọc các thành phần gỗ, hạn chế hơi ẩm xâm nhập vào bên trong. Cấu tạo cánh và khuôn đúc nguyên khối, độ dày cánh khoảng 40 mm, kết hợp profile dạng khoang rỗng và hệ gioăng kép giúp tăng độ ổn định, kín khít, hỗ trợ cách âm và cách nhiệt.
Giá thành của dòng sản phẩm này vô cùng hợp lý, dao động phổ biến từ 2.800.000 VNĐ đến 4.300.000 VNĐ/bộ (đơn giá cho cánh và khung bao tiêu chuẩn) tùy thuộc vào quy cách xử lý bề mặt hoàn thiện.
Gia chủ có thể tham khảo mức giá sau trên thị trường:
- Phủ da giả gỗ: Phân khúc kinh tế và bán chạy nhất với dải giá từ 2.800.000 - 3.300.000 VNĐ/bộ, sử dụng lớp màng nhựa PVC vân gỗ chống nước.
- Sơn PU đơn sắc: Phân khúc hiện đại dải giá từ 3.050.000 - 3.900.000 VNĐ/bộ, bề mặt sơn láng mịn cao cấp thích hợp phong cách Modern Minimalism.
- Sơn vân gỗ bóng Luxury: Phân khúc cao cấp, dải giá từ 3.350.000 - 4.300.000 VNĐ/bộ, bề mặt sơn giả gỗ bóng bẩy cực kỳ sang trọng giống gỗ tự nhiên.
- Cửa vòm Composite nghệ thuật: Xu hướng thiết kế mới uốn cong khung bao tròn quý phái dải giá từ 4.400.000 - 5.400.000 VNĐ/bộ.
- Cửa Tân cổ điển (Phào nổi): Tích hợp thêm các bộ phào chỉ nổi hoặc nẹp trang trí nổi trên bề mặt cánh dải giá từ 4.100.000 - 5.000.000 VNĐ/bộ.
1.5. Cửa gỗ chống cháy Eurowindow
Cửa gỗ chống cháy Eurowindow đáp ứng yêu cầu an toàn cho các công trình cần giải pháp cửa có khả năng chống cháy. Cấu tạo cửa gồm khung xương gỗ tự nhiên, tấm khoáng chống cháy Calcium Silicate, bông thủy tinh hoặc Rockwool, gioăng chống cháy và lớp gỗ lạng tự nhiên phủ sơn PU.
Trong đó, Calcium Silicate có đặc tính cách nhiệt, không độc, không mùi và có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt; lớp bông khoáng hỗ trợ tăng khả năng cách âm, cách nhiệt cho kết cấu cửa.
Gia chủ có thể tham khảo mức giá sau trên thị trường:
1 - Bảng giá cửa gỗ chống cháy MDF, HDF phủ veneer
Loại cửa | Dày cánh (mm) | Giá tham khảo thị trường (VNĐ/m2) |
Cửa gỗ chống cháy 30 phút | 50 | 4.850.000 |
Cửa gỗ chống cháy 45 phút | 50 | 5.000.000 |
Cửa gỗ chống cháy 60/70 phút | 55 | 4.730.000 |
Cửa gỗ chống cháy 90 phút | 55 | 5.280.000 |
2 - Bảng giá cửa gỗ chống cháy MDF, HDF phủ melamine
Loại cửa | Dày cánh (mm) | Giá tham khảo thị trường (VNĐ/m2) |
Cửa gỗ chống cháy 30 phút | 55 | 3.650.000 |
Cửa gỗ chống cháy 45 phút | 55 | 3.800.000 |
Cửa gỗ chống cháy 60/70 phút | 55 | 3.740.000 |
Cửa gỗ chống cháy 90 phút | 55 | 4.290.000 |
3 - Bảng giá cửa gỗ chống cháy phủ MDF, HDF Laminate
Loại cửa | Dày cánh (mm) | Giá tham khảo thị trường (VNĐ/m2) |
Cửa gỗ chống cháy 30 phút | 55 | 4.650.000 |
Cửa gỗ chống cháy 45 phút | 55 | 4.800.000 |
Cửa gỗ chống cháy 60/70 phút | 55 | 4.800.000 |
Cửa gỗ chống cháy 90 phút | 55 | 4.950.000 |
4 - Bảng giá cửa gỗ chống cháy MDF, HDF bề mặt phủ SƠN/UV
Loại cửa | Dày cánh (mm) | Giá tham khảo thị trường (VNĐ/m2) |
Cửa gỗ chống cháy 60/70 phút | 55 | 4.070.000 |
Cửa gỗ chống cháy 90 phút | 55 | 4.620.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí lắp đặt và có thể thay đổi tùy theo kích thước thực tế, phụ kiện đi kèm và thời điểm báo giá. Để nhận báo giá chính xác cho công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Eurowindow để được khảo sát và tư vấn.
2. Cấu tạo cơ bản của cửa gỗ
Một bộ cửa gỗ hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận chính:
- Cánh cửa: Là phần tạo nên diện mạo chính của cửa, có thể sử dụng gỗ nguyên tấm, gỗ ghép thanh, lõi MDF/HDF, vật liệu composite hoặc kết cấu nhiều lớp tùy từng dòng sản phẩm.
- Khuôn cửa: Có nhiệm vụ liên kết cánh cửa với tường, đồng thời đảm bảo độ chắc chắn và ổn định khi đóng mở.
- Bề mặt hoàn thiện: Có thể là sơn PU, veneer gỗ tự nhiên, laminate, melamine, film vân gỗ hoặc các lớp phủ chuyên dụng giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ vật liệu.
- Phụ kiện: Bao gồm bản lề, khóa, tay nắm, gioăng, chốt cửa... Phụ kiện phù hợp giúp cửa vận hành êm, tăng độ kín khít và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Cấu tạo cơ bản của cửa gỗ
3. Các loại cửa gỗ phổ biến hiện nay
Trên thị trường hiện nay, cửa gỗ được phân loại dựa trên vật liệu cấu tạo, khả năng sử dụng và yêu cầu của từng công trình. Một số dòng cửa phổ biến gồm:
3.1. Cửa gỗ tự nhiên
Cửa gỗ tự nhiên sử dụng gỗ nguyên tấm hoặc gỗ tự nhiên đã qua xử lý để sản xuất cánh cửa. Đây là dòng cửa được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp của vân gỗ, độ chắc chắn và khả năng tạo điểm nhấn sang trọng cho không gian.
Một số loại cửa gỗ tự nhiên phổ biến gồm:
- Cửa gỗ Sồi: Có màu sắc sáng, vân gỗ rõ, phù hợp với phong cách hiện đại, Scandinavian hoặc nội thất tối giản.
- Cửa gỗ Lim: Đặc trưng bởi độ cứng cao, màu gỗ trầm, thường được sử dụng cho cửa chính, biệt thự hoặc công trình yêu cầu độ bền cao.
- Cửa gỗ Gõ Đỏ: Có màu sắc sang trọng, vân gỗ nổi bật, phù hợp với các mẫu cửa cao cấp, cổ điển hoặc tân cổ điển.
- Cửa gỗ Óc chó (Walnut): Mang vẻ đẹp hiện đại với gam màu nâu trầm và đường vân mềm mại, thường dùng trong các không gian cao cấp.
Lưu ý: Cửa gỗ tự nhiên cần được xử lý tẩm sấy, ổn định độ ẩm đúng kỹ thuật để hạn chế cong vênh, co ngót trong quá trình sử dụng. Với phong cách cổ điển, gia chủ có thể tham khảo thêm cửa pano gỗ là gì để hiểu rõ hơn về đặc điểm và ứng dụng của kiểu thiết kế này.

Cửa gỗ tự nhiên Eurowindow
3.2. Cửa gỗ công nghiệp
Cửa gỗ công nghiệp được sản xuất từ các loại cốt gỗ như MDF, HDF kết hợp với lớp phủ bề mặt nhằm tạo độ bền và đa dạng về thiết kế. Đây là dòng cửa phổ biến trong căn hộ, nhà phố, phòng ngủ, phòng làm việc, văn phòng,... nhờ mức giá hợp lý và nhiều lựa chọn mẫu mã, màu sắc, dễ đồng bộ với nhiều phong cách nội thất.
Một số loại cửa gỗ công nghiệp phổ biến gồm:
- Cửa gỗ MDF: Có bề mặt phẳng, dễ gia công, phù hợp với các mẫu cửa hiện đại, tối giản.
- Cửa gỗ HDF: Có mật độ sợi gỗ cao hơn MDF, kết cấu ổn định, thường dùng cho cửa thông phòng, phòng ngủ.
- Cửa gỗ MDF/HDF phủ Veneer: Sử dụng lớp gỗ tự nhiên mỏng phủ bên ngoài, giúp cửa có vẻ đẹp gần giống gỗ tự nhiên.
- Cửa gỗ MDF/HDF phủ Laminate: Có khả năng chống trầy xước tốt, đa dạng màu sắc, phù hợp với nội thất hiện đại.
- Cửa gỗ MDF/HDF phủ Melamine: Có nhiều lựa chọn màu sắc, chi phí hợp lý, phù hợp với công trình dân dụng.

Cửa gỗ công nghiệp Eurowindow
3.3. Cửa gỗ ghép thanh
Cửa gỗ ghép thanh được tạo thành từ các thanh gỗ tự nhiên nhỏ đã qua xử lý, ghép lại thành tấm cửa hoàn chỉnh và có thể phủ thêm lớp veneer bên ngoài.
Một số loại cửa gỗ ghép thanh phổ biến gồm:
- Cửa gỗ ghép thanh phủ Veneer Sồi: Mang màu sắc sáng, vân gỗ tự nhiên, phù hợp với phong cách hiện đại.
- Cửa gỗ ghép thanh phủ Veneer Lim: Có màu gỗ trầm, tạo cảm giác chắc chắn và sang trọng.
- Cửa gỗ ghép thanh phủ Veneer Gõ Đỏ: Phù hợp với không gian cao cấp nhờ màu sắc và đường vân nổi bật.
- Cửa gỗ ghép thanh phủ Veneer Walnut: Được lựa chọn cho các công trình theo phong cách hiện đại, sang trọng.
Ưu điểm của dòng cửa này là giữ được vẻ đẹp của gỗ tự nhiên nhưng có độ ổn định cao hơn nhờ kết cấu ghép thanh.

Cửa gỗ ghép thanh Eurowindow
3.4. Cửa gỗ composite
Cửa gỗ composite là dòng cửa được tạo thành từ hỗn hợp bột gỗ, nhựa PVC và các chất phụ gia, có cấu trúc ổn định và khả năng hạn chế ảnh hưởng của môi trường ẩm.
Một số loại cửa gỗ composite phổ biến gồm:
- Cửa composite phủ da vân gỗ: Có mức giá phổ biến, nhiều màu sắc, phù hợp cho phòng ngủ, phòng tắm.
- Cửa composite sơn PU: Bề mặt láng mịn, phù hợp với phong cách hiện đại hoặc tối giản.
- Cửa composite sơn vân gỗ: Tạo cảm giác giống gỗ tự nhiên, phù hợp với không gian cần sự ấm áp.
- Cửa composite tân cổ điển: Kết hợp phào chỉ, họa tiết trang trí, phù hợp với nội thất sang trọng.
Nhờ khả năng kháng nước tốt, cửa composite thường được sử dụng cho phòng tắm, nhà vệ sinh và các khu vực có độ ẩm cao.

Cửa gỗ composite Eurowindow
3.5. Cửa gỗ chống cháy
Cửa gỗ chống cháy là dòng cửa được thiết kế với kết cấu nhiều lớp gồm vật liệu chống cháy, lớp cách nhiệt và lớp hoàn thiện bề mặt. Sản phẩm thường được sử dụng tại chung cư, khách sạn, văn phòng và các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ.
Một số loại cửa gỗ chống cháy phổ biến gồm:
- Cửa gỗ chống cháy phủ Veneer: Giữ được vẻ đẹp của vân gỗ tự nhiên, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Cửa gỗ chống cháy phủ Melamine: Có nhiều màu sắc, dễ phối với nội thất hiện đại.
- Cửa gỗ chống cháy phủ Laminate: Có khả năng chống trầy xước, phù hợp với khu vực sử dụng nhiều.
- Cửa gỗ chống cháy sơn hoàn thiện: Có bề mặt đồng màu, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế.
Khi lựa chọn cửa gỗ chống cháy, cần quan tâm đến cấp độ chống cháy, cấu tạo cửa và chứng nhận kỹ thuật phù hợp với yêu cầu công trình.

Cửa gỗ chống cháy Eurowindow
4. Kinh nghiệm lựa chọn cửa gỗ phù hợp
Trước khi tham khảo giá cửa gỗ, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu sử dụng để lựa chọn loại cửa phù hợp.
1 - Chọn cửa theo vị trí lắp đặt
- Cửa chính: Ưu tiên cửa có độ chắc chắn cao, thiết kế sang trọng như cửa gỗ tự nhiên, gỗ ghép thanh hoặc cửa chống cháy tùy yêu cầu công trình.
- Cửa phòng ngủ, phòng làm việc: Có thể lựa chọn cửa gỗ công nghiệp, gỗ ghép thanh với thiết kế phù hợp nội thất.
- Phòng tắm, khu vực ẩm: Nên ưu tiên cửa composite hoặc dòng cửa có khả năng chống ẩm tốt.
2 - Chọn cửa theo phong cách kiến trúc
- Phong cách hiện đại: phù hợp cửa thiết kế phẳng, ít chi tiết, màu trung tính.
- Phong cách tân cổ điển: phù hợp cửa pano, chỉ nổi, họa tiết nhẹ.
- Phong cách cổ điển: ưu tiên cửa có chi tiết trang trí, vân gỗ tự nhiên.
3 - Chọn cửa theo ngân sách: Mức đầu tư cửa gỗ phụ thuộc vào:
- Loại vật liệu.
- Kích thước cửa.
- Kiểu dáng thiết kế.
- Lớp hoàn thiện.
- Phụ kiện đi kèm.
Vì vậy, nên xác định ngân sách trước để lựa chọn cấu hình phù hợp, tránh phát sinh chi phí trong quá trình hoàn thiện.
5. Mẫu gỗ và mẫu veneer của cửa gỗ Eurowindow
Cửa gỗ Eurowindow có nhiều lựa chọn bề mặt gỗ và veneer với màu sắc, đường vân khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ hiện đại đến cổ điển.
1 - Gỗ Lim: Đặc điểm cứng chắc, vân gỗ rõ và màu sắc từ nâu vàng đến nâu sẫm, tạo cảm giác bền vững, sang trọng cho bộ cửa. Loại gỗ này phù hợp với các không gian cổ điển, truyền thống hoặc cần điểm nhấn bằng vật liệu gỗ tự nhiên.
Veneer màu Lim thường sử dụng các gam nâu ấm, kết hợp vân gỗ tự nhiên, phù hợp để đồng bộ với sàn gỗ, tủ và nội thất tông trầm.
2 - Gỗ Sồi: Nổi bật với gam màu sáng, vân gỗ tự nhiên và cảm giác nhẹ nhàng, hiện đại. Cửa gỗ Sồi phù hợp với các không gian theo phong cách tối giản, Bắc Âu hoặc nội thất sử dụng màu trắng, kem, be.
Veneer Sồi thường có màu vàng sáng, vàng kem hoặc nâu sáng, giúp không gian thêm thoáng và dễ kết hợp với nhiều loại nội thất.
3 - Gỗ Gõ đỏ: Có màu sắc ấm, vân gỗ nổi bật với các gam đỏ nâu, tạo vẻ đẹp sang trọng và bề thế cho bộ cửa. Loại gỗ này thường phù hợp với biệt thự, công trình cao cấp hoặc không gian theo phong cách cổ điển, tân cổ điển.
Veneer Gõ đỏ sử dụng tông đỏ nâu, nâu ấm kết hợp vân gỗ rõ nét, giúp tạo điểm nhấn và đồng bộ với nội thất gỗ cao cấp.

Các mẫu gỗ và veneer Eurowindow đa dạng màu sắc, vân gỗ, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất
6. Hệ phụ kiện của cửa gỗ Eurowindow
Bên cạnh chất liệu và cấu tạo cánh cửa, hệ phụ kiện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cửa gỗ vận hành ổn định, đóng mở thuận tiện và tăng độ bền trong quá trình sử dụng. Eurowindow cung cấp các phụ kiện đồng bộ, phù hợp với từng cấu hình cửa, gồm:
- Tay nắm: Hỗ trợ thao tác đóng mở cửa thuận tiện, đồng thời tạo điểm nhấn cho thiết kế tổng thể.
- Bản lề 3D: Cho phép điều chỉnh cánh theo nhiều hướng, hỗ trợ căn chỉnh chính xác và giúp cửa vận hành ổn định.
- Bản lề lá: Có cấu tạo đơn giản, chắc chắn, thường được sử dụng cho các dòng cửa đi gỗ cần khả năng chịu tải và đóng mở ổn định.
- Phần khóa: Đảm bảo khả năng đóng kín và tăng tính an toàn, với nhiều lựa chọn phù hợp với từng loại cửa và nhu cầu sử dụng.

Hệ phụ kiện cửa gỗ Eurowindow gồm tay nắm, bản lề và khóa được lựa chọn đồng bộ với từng dòng cửa
7. Một số mẫu kính hoa văn của cửa gỗ Eurowindow
Kính hoa văn là chi tiết giúp cửa gỗ Eurowindow tăng thêm điểm nhấn về thẩm mỹ, đặc biệt phù hợp với những thiết kế cần sự tinh tế và khác biệt.
Các mẫu hoa văn được thể hiện đa dạng trên bề mặt kính, từ họa tiết mềm mại, cổ điển đến các đường nét hình học hiện đại, dễ phối hợp với nhiều kiểu cửa và phong cách nội thất. Khi kết hợp cùng khung gỗ, hoa văn trên kính tạo hiệu ứng trang trí sang trọng mà vẫn giữ được sự hài hòa cho tổng thể.
Gia chủ cũng có thể tham khảo thêm cửa gỗ pano kính để tìm hiểu thêm về cấu tạo và các mẫu thịnh hành hiện nay.

Những mẫu hoa văn cho cửa gỗ từ Eurowindow
8. Ưu điểm nổi bật của cửa gỗ Eurowindow
Cửa gỗ Eurowindow được phát triển với nhiều lựa chọn về vật liệu, không chỉ chú trọng kiểu dáng, sản phẩm còn tập trung vào độ ổn định của vật liệu, khả năng vận hành, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng lâu dài.
8.1. Tính ổn định cao, hạn chế cong vênh và co ngót
Nguyên liệu đầu vào của cửa gỗ Eurowindow được xử lý, tẩm sấy theo tiêu chuẩn độ ẩm xuất khẩu khoảng 12 - 14%. Với gỗ rừng trồng sử dụng cho sản phẩm ghép thanh, vật liệu tiếp tục được xử lý bằng công nghệ biến tính gỗ trước khi đưa vào sản xuất. Quy trình này giúp cải thiện độ ổn định, độ cứng và độ bền của vật liệu.
Nhờ kiểm soát nguyên liệu và quy trình xử lý, cửa có khả năng hạn chế cong vênh, co ngót theo biến đổi thời tiết, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu có độ ẩm và nhiệt độ thay đổi tại Việt Nam.
8.2. Đóng mở êm, kín khít, hỗ trợ cách âm và cách nhiệt
Cửa gỗ Eurowindow sử dụng hệ gioăng chuyên dụng nhập khẩu từ châu Âu, kết hợp với bản lề có khả năng cân chỉnh và hệ phụ kiện đồng bộ. Cấu hình này giúp tăng độ kín khít giữa cánh và khuôn, hỗ trợ cửa đóng mở nhẹ nhàng, hạn chế tiếng động trong quá trình sử dụng.
Độ kín của hệ cửa cũng góp phần hạn chế sự truyền âm và trao đổi nhiệt qua các khe hở. Hiệu quả cách âm, cách nhiệt thực tế sẽ phụ thuộc vào từng loại cửa, cấu tạo cánh, vật liệu và điều kiện lắp đặt cụ thể.
8.3. Bề mặt hoàn thiện đẹp, màu sắc đồng đều
Eurowindow chú trọng lựa chọn và kiểm soát chất lượng gỗ trước khi đưa vào sản xuất, kết hợp với hệ thống phun sơn công nghiệp tự động, bề mặt cửa được hoàn thiện đồng đều, hạn chế sai lệch màu giữa các bộ phận và tạo vẻ ngoài chỉn chu.
Dây chuyền sơn tự động không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn góp phần bảo vệ bề mặt gỗ trước các tác động trong quá trình sử dụng, từ đó hỗ trợ duy trì độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
8.4. Thi công nhanh, phù hợp với giai đoạn hoàn thiện công trình
Toàn bộ khuôn và cửa gỗ Eurowindow được thiết kế phù hợp với phương án lắp dựng công nghiệp ở giai đoạn cuối của quá trình hoàn thiện công trình. Cấu hình sản phẩm được tính toán để thuận tiện cho việc vận chuyển, lắp đặt và hoàn thiện tại công trường.
Nhờ đó, thời gian thi công cửa có thể được rút ngắn, hạn chế ảnh hưởng đến các hạng mục hoàn thiện khác. Đây là ưu điểm đáng cân nhắc đối với những công trình cần kiểm soát tiến độ bàn giao.
8.5. Độ bền tốt, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài
Cửa gỗ Eurowindow được chú trọng từ khâu xử lý nguyên liệu, gia công, hoàn thiện bề mặt đến lựa chọn phụ kiện. Độ ổn định cao cùng khả năng hạn chế cong vênh, co ngót giúp sản phẩm duy trì công năng trong quá trình sử dụng và giảm nhu cầu sửa chữa do biến dạng vật liệu.
Bên cạnh đó, Eurowindow có nhiều lựa chọn về vật liệu và cấu hình, giúp gia chủ cân đối giữa mức đầu tư ban đầu, yêu cầu thẩm mỹ và nhu cầu sử dụng lâu dài.
Nếu quan tâm đến ý tưởng thiết kế, gia chủ có thể tham khảo thêm mẫu cửa gỗ phòng khách đẹp để có thêm gợi ý phù hợp với không gian sống.

Cửa gỗ Eurowindow với nhiều ưu điểm nổi bật cho gia chủ an tâm lựa chọn
9. Địa chỉ showroom/Văn phòng Eurowindow
Khách hàng có thể trực tiếp tham quan và trải nghiệm các mẫu cửa gỗ tại hệ thống hơn 40 showroom Eurowindow trên toàn quốc. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ giải đáp về mẫu mã, cấu tạo, phụ kiện, đồng thời tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu và không gian thực tế.
Showroom tại Hà Nội:
Showroom | Địa chỉ | Điện thoại |
Tôn Thất Tùng (Trụ sở chính) | 02 Tôn Thất Tùng, P. Kim Liên | (84-24) 3 747 4777 0909 888 000 |
Eurowindow Multi Complex | Tầng 1&4, 27 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy | (84-24) 3577 4777 0909 888 000 |
Showroom tại TP. Hồ Chí Minh:
Showroom | Địa chỉ | Điện thoại |
Mạc Đĩnh Chi | 39 Bis Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Định | (84-28) 6278 8124 |
Mức giá cửa gỗ thực tế có thể thay đổi theo chất liệu, kiểu dáng, kích thước, bề mặt hoàn thiện, hệ phụ kiện và yêu cầu thi công. Vì vậy, việc xác định rõ nhu cầu sử dụng và cấu hình cửa sẽ giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và tổng thể kiến trúc. Bên cạnh yếu tố giá, chủ nhà cũng nên cân nhắc độ bền, khả năng vận hành, tính thẩm mỹ và sự đồng bộ giữa cánh cửa, khung và phụ kiện.
Liên hệ Eurowindow để được tư vấn mẫu cửa, chất liệu, kích thước và hệ phụ kiện phù hợp với từng công trình. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ giải đáp nhu cầu, đưa ra phương án phù hợp và cung cấp báo giá cửa gỗ chi tiết theo cấu hình thực tế.
Khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các giải pháp liên quan tại chuyên mục Cửa gỗ của Eurowindow. Để được tư vấn và nhận báo giá cửa gỗ theo căn hộ, khách hàng liên hệ Hotline Eurowindow: Miền Bắc: 0909 888 000 | Miền Trung: 0906 000 111 | Miền Nam: 0903 11 8888 |

Đăng ký ngay để nhận tư vấn từ Eurowindow!






