Kích thước cửa cổng chuẩn phong thủy & lưu ý khi thiết kế
Kích thước cửa cổng cần được tính toán phù hợp với diện tích mặt tiền, ô chờ và nhu cầu sử dụng để đảm bảo thuận tiện khi đóng mở và tạo sự cân đối cho tổng thể công trình. Tùy số lượng cánh, cách chia cánh và kiểu mở, kích thước cửa cổng có thể được thiết kế với nhiều quy cách khác nhau. Bài viết dưới đây tổng hợp các kích thước cổng 1 cánh, 2 cánh và 4 cánh phổ biến cùng những lưu ý khi lựa chọn kích thước phù hợp.

Kích thước cửa cổng chuẩn phong thủy & lưu ý khi thiết kế
1. Cách xác định kích thước cổng theo thước Lỗ Ban
Cổng là khoảng mở để người và phương tiện đi qua, vì vậy, khi lựa chọn kích thước, gia chủ có thể tham khảo thước Lỗ Ban 52,2 cm (thước thông thủy). Theo cách tính này, thước được chia thành 8 cung, mỗi cung dài khoảng 6,5 cm và lặp lại sau mỗi 52,2 cm. Các cung tốt gồm Quý nhân, Thiên tài, Nhân lộc và Tể tướng; các cung xấu gồm Hiểm họa, Thiên tai, Cô độc và Thiên tặc.
Khi đo kích thước cổng, cần phân biệt hai thông số:
- Kích thước thông thủy (Kích thước lọt lòng / Lọt gió): Là khoảng lọt lòng thực tế để người hoặc xe đi qua. Đây là kích thước dùng để đối chiếu với thước Lỗ Ban.
- Kích thước phủ bì (Kích thước ô chờ xây dựng): Là kích thước tổng thể của bộ cổng, bao gồm phần thông thủy và khung bao. Thông số này thường được sử dụng để xác định kích thước ô chờ và vị trí xây trụ.
Với cổng có khung hai bên và khung phía trên, có thể quy đổi theo công thức:
- Chiều rộng phủ bì = chiều rộng thông thủy + 2 × độ dày khung.
- Chiều cao phủ bì = chiều cao thông thủy + độ dày khung phía trên.
2. Kích thước cửa cổng 1 cánh chuẩn phong thủy
Cổng 1 cánh phù hợp với nhà phố, nhà có mặt tiền hẹp hoặc vị trí chỉ cần một lối đi vừa phải. Nếu lựa chọn theo thước Lỗ Ban, kích thước thông thủy phổ biến là 81 × 212 cm (rộng × cao).
Khi đặt làm cổng, cần xác định kích thước thông thủy trước, sau đó cộng độ dày khung để tính kích thước phủ bì.
Một số kích thước cổng 1 cánh tham khảo:
Trường hợp | Thông thủy (cm) | Cung chiều rộng | Cung chiều cao | Phủ bì, khung 4,5 cm (cm) | Phủ bì, khung 6 cm (cm) |
Ô cổng hẹp | 75 × 212 | Thiên Tài | Quý Nhân | 84 × 216,5 | 87 × 218 |
Tiêu chuẩn | 81 × 212 | Nhân Lộc | Quý Nhân | 90 × 216,5 | 93 × 218 |
Ô cổng rộng | 106 × 212 | Quý Nhân | Quý Nhân | 115 × 216,5 | 118 × 218 |
Gia chủ có thể cân nhắc các mốc sau tùy chiều cao trụ cổng và tổng thể mặt tiền:
Chiều cao thông thủy | Cung Lỗ Ban | Gợi ý sử dụng |
205 cm | Tể Tướng | Cổng thấp, phù hợp công trình có chiều cao hạn chế |
212 cm | Quý Nhân | Quy cách phổ biến |
232 cm | Thiên Tài | Cổng cao, phù hợp mặt tiền thoáng |
238 cm | Nhân Lộc | Cổng cao, tạo cảm giác rộng và thoáng hơn |
Lưu ý: Kích thước theo Lỗ Ban chỉ nên được xem là một tiêu chí tham khảo. Khi chốt kích thước cổng, vẫn cần ưu tiên khẩu độ sử dụng thực tế, kích thước phương tiện, chiều cao công trình, kết cấu trụ cổng và tỷ lệ với mặt tiền.

Cửa cổng 1 cánh có kích thước linh hoạt, trong đó 81 × 212 cm là quy cách thông thủy thường được tham khảo theo thước Lỗ Ban (Nguồn: Internet)
3. Kích thước cửa cổng 2 cánh chuẩn phong thủy
Cổng 2 cánh phù hợp với nhà phố, biệt thự và những công trình có mặt tiền từ vừa đến rộng. Tùy nhu cầu sử dụng và tỷ lệ mặt tiền, gia chủ có thể chọn cổng 2 cánh lệch với một cánh chính và một cánh phụ, hoặc cổng 2 cánh cân bằng với hai cánh có kích thước tương đương.
Với cả hai kiểu, kích thước Lỗ Ban được tính trên tổng chiều rộng thông thủy của toàn bộ cổng, không tính riêng từng cánh. Sau khi xác định kích thước thông thủy, có thể cộng thêm độ dày khung để tính kích thước phủ bì.
3.1. Cổng 2 cánh lệch
Cổng 2 cánh lệch gồm một cánh chính rộng hơn và một cánh phụ nhỏ hơn, thường sử dụng cánh chính cho việc đi lại hằng ngày. Cánh phụ chỉ mở khi cần tăng khẩu độ để đưa xe máy, đồ đạc hoặc vật dụng kích thước lớn qua cổng.
Một số kích thước thông thủy có thể tham khảo:
Kích thước thông thủy (cm) | Cung chiều rộng | Cung chiều cao | Chia cánh gần đúng (cm) | Phủ bì, khung 4,5 cm (cm) | Phủ bì, khung 6 cm (cm) |
109 × 212 | Quý Nhân | Quý Nhân | 69 + 40 | 118 × 216,5 | 121 × 218 |
126 × 212 | Thiên Tài | Quý Nhân | 81 + 45 | 135 × 216,5 | 138 × 218 |
Lưu ý: Tỷ lệ chia cánh trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Khi sản xuất thực tế, kích thước từng cánh còn phải tính đến khe hở giữa hai cánh, bản lề, mép cánh và cơ cấu khóa. Vì vậy, không nên lấy phép chia trên làm kích thước gia công cuối cùng.

Cổng 2 cánh lệch gồm một cánh chính và một cánh phụ, phù hợp với nhu cầu sử dụng linh hoạt. (Nguồn: Internet)
3.2. Cổng 2 cánh đều nhau
Cổng 2 cánh cân bằng có hai cánh tương đương nhau, tạo bố cục đối xứng và thường được lựa chọn cho nhà phố, biệt thự hoặc những mặt tiền cần khẩu độ mở rộng. Tùy diện tích mặt tiền và nhu cầu đi lại, có thể lựa chọn các kích thước thông thủy khác nhau.
Kích thước thông thủy (cm) | Cung chiều rộng | Cung chiều cao | Phủ bì, khung 4,5 cm (cm) | Phủ bì, khung 6 cm (cm) | Gợi ý sử dụng |
109 × 212 | Quý Nhân | Quý Nhân | 118 × 216,5 | 121 × 218 | Ô cổng vừa |
126 × 212 | Thiên Tài | Quý Nhân | 135 × 216,5 | 138 × 218 | Nhà phố |
153 × 212 | Tể Tướng | Quý Nhân | 162 × 216,5 | 165 × 218 | Lối đi rộng |
179 × 212 | Thiên Tài | Quý Nhân | 188 × 216,5 | 191 × 218 | Mặt tiền rộng |
Gia chủ có thể tham khảo chọn 1 số kích thước sau theo nhu cầu:
- 109 cm: Phù hợp ô cổng vừa, nhu cầu đi lại cơ bản.
- 126 cm: Phù hợp nhà phố, tạo khẩu độ rộng hơn nhưng vẫn giữ tỷ lệ gọn.
- 153 cm: Thích hợp khi cần lối đi rộng và thuận tiện đưa xe máy, đồ đạc qua cổng.
- 179 cm: Phù hợp mặt tiền rộng, tạo khẩu độ lớn và diện mạo cân đối hơn.
Lưu ý: Kích thước trong các bảng trên là kích thước thông thủy tham khảo. Khi thi công, cần căn cứ thêm vào kích thước ô chờ thực tế, độ dày khung, kích thước trụ, bản lề và khoảng hở giữa các cánh để xác định kích thước phủ bì và kích thước gia công chính xác.

Cổng 2 cánh cân bằng tạo bố cục đối xứng, phù hợp với nhà phố và biệt thự (Nguồn: Internet)
4. Kích thước cửa cổng 4 cánh chuẩn phong thủy
Cổng 4 cánh phù hợp với mặt tiền rộng, biệt thự hoặc những công trình cần khẩu độ mở lớn. Tùy cách sử dụng, gia chủ có thể chọn cổng 4 cánh cân bằng với bốn cánh có kích thước tương đương, hoặc cổng 4 cánh lệch với hai cánh chính sử dụng thường xuyên và hai cánh phụ chỉ mở khi cần.
Khi tra kích thước theo thước Lỗ Ban, chiều rộng được tính theo tổng khẩu độ thông thủy của cả bộ cổng, không tính riêng từng cánh. Kích thước phủ bì được xác định sau khi cộng thêm phần khung.
4.1. Kích thước cổng 4 cánh cân bằng
Cổng 4 cánh cân bằng có bốn cánh chia tương đối đều, tạo bố cục đối xứng và phù hợp với mặt tiền rộng, biệt thự hoặc công trình cần lối ra vào lớn. Với những công trình có ô tô ra vào, nên ưu tiên khẩu độ rộng để xe di chuyển thuận tiện.
Kích thước thông thủy (cm) | Cung chiều rộng | Cung chiều cao | Phủ bì, khung 4,5 cm (cm) | Phủ bì, khung 6 cm (cm) | Gợi ý sử dụng |
238 × 212 | Nhân Lộc | Quý Nhân | 247 × 216,5 | 250 × 218 | Mặt tiền rộng |
264 × 212 | Quý Nhân | Quý Nhân | 273 × 216,5 | 276 × 218 | Khẩu độ lớn |
284 × 232 | Thiên Tài | Thiên Tài | 293 × 236,5 | 296 × 238 | Cổng cao, rộng |
310 × 232 | Tể Tướng | Thiên Tài | 319 × 236,5 | 322 × 238 | Mặt tiền lớn, cần khẩu độ rộng |
Với cổng có khẩu độ lớn, chiều cao 232 cm có thể được cân nhắc để tạo tỷ lệ cân đối hơn giữa chiều rộng và chiều cao. Tuy nhiên, kích thước thực tế vẫn cần căn cứ vào chiều cao trụ cổng, mặt tiền và tổng thể kiến trúc.

Cổng 4 cánh cân bằng tạo khẩu độ lớn, phù hợp với biệt thự và công trình có nhu cầu đưa ô tô ra vào (Nguồn: Internet).
4.2. Kích thước cổng 4 cánh lệch
Cổng 4 cánh lệch gồm 2 cánh chính ở giữa và 2 cánh phụ ở hai bên. Hai cánh chính có thể sử dụng thường xuyên cho người và xe máy; khi cần đưa ô tô, đồ nội thất hoặc vật dụng kích thước lớn qua cổng, các cánh phụ được mở thêm để tăng khẩu độ.
Một số kích thước thông thủy có thể tham khảo:
Kích thước thông thủy (cm) | Cung chiều rộng | Cung chiều cao | Phủ bì, khung 4,5 cm (cm) | Phủ bì, khung 6 cm (cm) |
179 × 212 | Thiên Tài | Quý Nhân | 188 × 216,5 | 191 × 218 |
211 × 212 | Quý Nhân | Quý Nhân | 220 × 216,5 | 223 × 218 |
Với cổng 4 cánh lệch, tỷ lệ chia giữa hai cánh chính và hai cánh phụ cần được tính theo cấu tạo thực tế của bộ cổng. Không nên lấy kích thước tổng thể chia đều một cách máy móc vì còn phải tính đến khe hở giữa các cánh, bản lề, khóa và cơ cấu liên kết.
Nếu cổng thường xuyên cho ô tô ra vào, nên ưu tiên khẩu độ thông thủy từ khoảng 2,6 m trở lên. Các kích thước như 264, 284 hoặc 310 cm có thể phù hợp hơn với nhu cầu này, tùy loại xe và điều kiện mặt bằng.

Cổng 4 cánh lệch gồm 2 cánh chính và 2 cánh phụ, giúp linh hoạt điều chỉnh khẩu độ khi sử dụng (Nguồn: Internet)
Lưu ý: Các kích thước trong bảng là kích thước thông thủy tham khảo. Khi triển khai thực tế, cần kiểm tra kích thước ô chờ, chiều rộng trụ, độ dày khung và khoảng không gian vận hành của từng cánh trước khi chốt kích thước phủ bì và kích thước gia công.
5. Lưu ý khi lựa chọn kích thước cửa cổng
Kích thước cửa cổng cần được tính toán đồng thời theo ô chờ, mặt tiền, nhu cầu sử dụng và cấu tạo cửa để đảm bảo thuận tiện khi đóng mở và phù hợp với tổng thể công trình. Gia chủ có thể lưu ý một số yếu tố sau trước khi chốt kích thước:
- Đo chính xác ô chờ: Xác định chiều rộng, chiều cao và vị trí lắp đặt thực tế trước khi lựa chọn kích thước cửa.
- Phân biệt thông thủy và phủ bì: Kích thước thông thủy là khoảng mở sử dụng thực tế, trong khi kích thước phủ bì đã bao gồm khung, khuôn cửa.
- Cân đối với mặt tiền: Cổng cần có tỷ lệ hài hòa với chiều rộng mặt tiền, chiều cao công trình và kiến trúc tổng thể.
- Tính đến nhu cầu sử dụng: Nhà có ô tô, sân rộng hoặc thường xuyên vận chuyển đồ đạc nên ưu tiên khẩu độ phù hợp để thuận tiện ra vào.
- Lựa chọn kiểu mở: Cổng mở quay, mở trượt hoặc tự động sẽ có yêu cầu khác nhau về khoảng không gian vận hành và kích thước cánh.
- Kiểm tra tải trọng: Với cổng kích thước lớn hoặc cổng 4 cánh, cần tính toán trọng lượng cánh, bản lề, ray, bánh xe và motor nếu sử dụng hệ thống tự động.
- Cân nhắc phong thủy: Gia chủ có thể tham khảo thước Lỗ Ban để lựa chọn kích thước thông thủy theo quan niệm phong thủy, đồng thời ưu tiên sự phù hợp với công năng và điều kiện thi công.
- Chốt kích thước cùng đơn vị thi công: Nên xác định đồng thời kích thước ô chờ, khung cửa, vật liệu và phụ kiện để hạn chế phát sinh trong quá trình lắp đặt.

Kích thước cửa cổng cần được tính toán dựa trên ô chờ, kiểu mở, vật liệu và nhu cầu sử dụng thực tế (Nguồn: Internet)
6. Eurowindow – Giải pháp cửa đồng bộ cho mặt tiền nhà ở
Với hơn 24 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cửa và vật liệu xây dựng, Eurowindow cung cấp đa dạng giải pháp cửa cho nhà phố, biệt thự và nhiều loại hình công trình. Các dòng cửa có nhiều hệ profile, kiểu mở, loại kính và cấu hình, giúp gia chủ lựa chọn phương án phù hợp với kiến trúc, kích thước ô chờ và nhu cầu sử dụng.
Một số nhóm sản phẩm phù hợp với mặt tiền nhà ở gồm:
- Cửa đi nhôm kính: Có nhiều kiểu mở như mở quay, mở trượt và xếp trượt, phù hợp với cửa chính, cửa ra sân vườn, ban công hoặc những vị trí cần khẩu độ lớn.
- Cửa sổ nhôm kính: Đa dạng kiểu mở và hệ nhôm, có thể kết hợp kính đơn hoặc kính hộp tùy yêu cầu về lấy sáng, cách âm và cách nhiệt.
- Cửa uPVC: Phù hợp với nhà ở, biệt thự và chung cư, có nhiều cấu hình mở quay, mở trượt, mở hất và mở quay lật.
- Cửa thông minh: Các giải pháp cửa tự động và cửa thông minh giúp tăng sự thuận tiện, phù hợp với những công trình hướng đến khả năng vận hành linh hoạt và tự động hóa.
Khi lựa chọn cửa cho mặt tiền, gia chủ nên cân nhắc đồng thời kích thước ô chờ, kiểu mở, loại kính, khả năng cách âm – cách nhiệt và phong cách kiến trúc để tạo sự đồng bộ cho toàn bộ công trình.

Giải pháp cửa và vách nhôm kính Eurowindow với kết cấu hiện đại, đa dạng hệ nhôm và cấu hình kính cho nhiều loại công trình (Nguồn: Eurowindow)
Kích thước cửa cổng cần được xác định dựa trên ô chờ thực tế, diện tích mặt tiền, số lượng cánh, kiểu mở, vật liệu và nhu cầu sử dụng của từng công trình. Gia chủ có thể tham khảo kích thước theo thước Lỗ Ban nếu quan tâm đến yếu tố phong thủy, đồng thời cần cân đối với kết cấu, tải trọng cánh và điều kiện thi công để đảm bảo cửa vận hành thuận tiện.
Liên hệ Eurowindow để được tư vấn kích thước, kiểu mở, vật liệu và cấu hình cửa cổng phù hợp với ô chờ thực tế, đồng thời nhận báo giá chi tiết theo nhu cầu công trình. Miền Bắc: 0909 888 000 | Miền Trung: 0906 000 111 | Miền Nam: 0903 11 8888 |
Đánh giá:
- 0/5
Đang mở trình duyệt AI...

